Tôi đi tìm hiểu về mắt và rồi phát hiện ra một sự thật trong bài báo này mà trước giờ chưa ai nói với tôi
Tôi đang tìm vài thông tin về chăm sóc mắt cho mình và cho con thì vô tình lướt thấy một bài viết trên Baochinhphu.vn. Ban đầu, tôi chỉ nghĩ đọc cho biết. Một bài báo chính thống, thường là khô khan, số liệu nhiều, đọc xong là thôi.
Nhưng lần này thì khác.
Càng đọc, tôi càng chậm lại. Không phải vì bài dài, mà vì những con số trong đó khiến tôi phải ngẩng lên, nhìn ra xung quanh, rồi tự hỏi: chuyện này đang xảy ra rất gần mình.
Những con số không còn xa lạ
Bài viết nói về tỷ lệ trẻ em mắc tật khúc xạ tại Hà Nội và TP.HCM. Con số vượt quá 50%. Riêng TP.HCM, tỷ lệ còn cao hơn rất nhiều. Trong đó, cận thị chiếm phần lớn.
Đọc đến đây, tôi chợt nhớ lại những hình ảnh rất quen.
Buổi sáng tôi đi làm, đi ngang qua các trường học, trước cổng trường có vài em đã đeo kính từ rất sớm. Vào văn phòng, không ít đồng nghiệp của tôi than mỏi mắt, nhức đầu, nhìn màn hình lâu là thấy cay. Về nhà, trẻ con ngồi học bài, rồi chuyển sang xem video, chơi game, mắt gần như không có lúc nghỉ.
Những con số trên báo bỗng dưng có gương mặt. Có bối cảnh. Có cả những buổi tối quen thuộc trong chính ngôi nhà của mình.
Vì sao trẻ thành phố bị nhiều đến vậy?
Bài viết dẫn lời các chuyên gia nhãn khoa, nói khá rõ về những yếu tố nguy cơ. Trẻ em ngày nay đọc và nhìn gần quá nhiều. Ánh sáng học tập chưa đảm bảo. Thiết bị điện tử xuất hiện sớm và dày đặc trong sinh hoạt hàng ngày.
Nghe thì không mới. Phụ huynh nào cũng từng nghe qua.
Nhưng đặt những điều đó cạnh tỷ lệ hơn một nửa trẻ em bị tật khúc xạ, cảm giác rất khác. Nó không còn là lời nhắc chung chung, mà giống như một bảng cảnh báo đang nhấp nháy.
Cận thị không chỉ là chuyện phải đeo kính. Nếu phát hiện muộn, cận có thể tiến triển nhanh, tăng độ liên tục, ảnh hưởng lâu dài đến việc học và sinh hoạt của trẻ.
Điều khiến tôi chú ý nhất trong bài báo
Điều làm tôi dừng lại lâu không chỉ là con số. Mà là thái độ của những người làm chính sách. Bài báo cho thấy sự lo ngại rất rõ ràng từ ngành y tế. Không phải kiểu lo lắng trên giấy. Mà là sự lo lắng đi kèm với mục tiêu, kế hoạch và hành động cụ thể.
Có chương trình được phát động. Có mục tiêu đến năm 2025. Có chỉ tiêu tầm soát thị lực cho học sinh. Có hoạt động khám mắt miễn phí tại các trường mầm non và tiểu học ở hai thành phố lớn.
Đọc đến đây, tôi thấy nhẹ hơn một chút. Vì ít nhất, vấn đề đã được gọi đúng tên và được nhìn nhận nghiêm túc.
Đây không chỉ là chuyện của ngành y tế
Bài báo kết thúc bằng lời kêu gọi các bậc phụ huynh quan tâm hơn đến việc chăm sóc mắt cho con. Đọc đến đoạn đó, tôi hiểu một điều khá rõ.
Dù có chương trình, có chính sách, thì phần lớn thời gian trong ngày, đôi mắt của trẻ vẫn nằm trong tay người lớn ở nhà và ở trường.
Là người đi làm văn phòng, tôi tự thấy mình cũng có phần trách nhiệm. Cách mình dùng thiết bị điện tử. Cách mình sắp xếp thời gian nghỉ ngơi cho mắt. Cách mình làm gương cho con trong việc sử dụng màn hình.
Trẻ con rất giỏi bắt chước. Người lớn ngồi ôm điện thoại cả buổi, rất khó yêu cầu con làm khác.
Chăm sóc mắt không phải là việc lớn lao
Sau khi đọc xong bài báo, tôi không có cảm giác phải làm điều gì quá to tát. Nhưng có vài suy nghĩ rất cụ thể.
- Ánh sáng bàn làm việc có đủ chưa?
- Khoảng cách ngồi làm có ổn không?
- Thời gian nhìn màn hình mỗi ngày có thể điều chỉnh lại không?
Và lần cuối cùng khám mắt là khi nào?
Những câu hỏi này không mới. Nhưng đặt trong bối cảnh tỷ lệ tật khúc xạ đang tăng nhanh, chúng trở nên đáng để trả lời nghiêm túc hơn.
Điều tôi rút ra sau khi gấp bài báo lại
Bài viết trên Baochinhphu.vn không mang giọng giật gân. Nó giống một bản thông báo điềm tĩnh, nhưng đủ mạnh để người đọc tự soi lại thói quen của mình.
Tôi nghĩ, điều quan trọng nhất không nằm ở việc hoảng sợ trước những con số. Mà là nhận ra rằng vấn đề này đã đủ lớn để mỗi gia đình cần hành động sớm hơn một chút.
Ngành y tế đã bắt đầu chung tay. Nhà trường cũng đang tham gia. Phần còn lại, nằm ở những quyết định rất nhỏ trong đời sống hàng ngày của chúng ta.
Có thể bắt đầu từ việc cho mắt nghỉ sớm hơn một chút mỗi tối.
Từ việc đưa con đi kiểm tra thị lực định kỳ.
Từ việc nhắc nhau rằng đôi mắt của trẻ không tự bảo vệ được, nếu người lớn không để ý.
Với tôi, đó là giá trị lớn nhất của bài báo này. Nó không chỉ cung cấp thông tin. Nó khiến người đọc phải dừng lại, suy nghĩ, và tự điều chỉnh.
